continuity irish republican army
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Lực lượng vũ trang bí mật của Sinn Féin: Một tổ chức được thành lập ở Ireland vào năm 1994, hoạt động như cánh vũ trang bí mật của đảng chính trị Sinn Féin, nhằm mục tiêu đấu tranh cho một nước Ireland thống nhất.
- Tổ chức khủng bố: Được một số chính phủ và tổ chức quốc tế phân loại là một tổ chức khủng bố do các hoạt động vũ trang và bạo lực của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Continuity Irish Republican Army was formed after a split within the republican movement. (Lực lượng Quân đội Cộng hòa Ireland Liên tục được thành lập sau một cuộc chia rẽ trong phong trào cộng hòa.)
- Security forces are monitoring activities linked to the Continuity Irish Republican Army. (Lực lượng an ninh đang theo dõi các hoạt động liên quan đến Lực lượng Quân đội Cộng hòa Ireland Liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Continuity Army Council": Hội đồng Quân đội Liên tục - cơ quan lãnh đạo được cho là của tổ chức này.
- The decision was allegedly made by the Continuity Army Council. (Quyết định được cho là do Hội đồng Quân đội Liên tục đưa ra.)
Biến thể và từ gần giống
- CIRA: Từ viết tắt thông dụng của "Continuity Irish Republican Army".
- The group, often referred to as CIRA, remains active. (Nhóm này, thường được gọi là CIRA, vẫn còn hoạt động.)
- Republican paramilitary group: Nhóm bán quân sự theo chủ nghĩa cộng hòa - một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các tổ chức tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Continuity Army: Quân đội Liên tục (cách gọi tắt thông thường).
- The Continuity IRA: Cách viết tắt khác của tên đầy đủ.
Lưu ý
- Đây là một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể, do đó thường được viết hoa toàn bộ hoặc viết tắt là CIRA.
- Thuật ngữ này mang tính chất chính trị và lịch sử nhạy cảm, liên quan đến xung đột tại Bắc Ireland.
Noun
- giống continuity army council